帝国的没落

đế quốc đích một lạc

Hán Việt: đế quốc đích một lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 沒 (một) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Suy tàn của đế quốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the evening of empire

Eng

  • Cihui the evening of empire

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国主义 · 帝国大厦 · 帝国理工学院 · 帝国保安部 · 帝国州大厦