帝国主义分子

đế quốc chủ nghĩa phân tử

Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử đế quốc chủ nghĩa
  • Biên soạn imperialist elements

Eng

  • Cihui 帝國主義分子 ìguózhǔyì fènzǐ n. imperialist elements

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝国理工学院 · 分子化合物 · 分子生物学 · 分子遗传学 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国自由城市