帝国议事广场

dì guó yì shì guǎng chǎngđế quốc nghị sự quảng tràng

Hán Việt: đế quốc nghị sự quảng tràng · Pinyin: dì guó yì shì guǎng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 議 (nghị) + 事 (sự) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng trường đế quốc

Đức

  • Handedict Römische Kaiserforen

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝国理工学院 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 广场恐怖症 · 广场恐惧症 · 帝国主义分子 · 帝国自由城市