帝國公民 dì guó gōng mín·đế quốc công dân Hán Việt: đế quốc công dân · Pinyin: dì guó gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyindì guó gōng mínHán Việtđế quốc công dânTừ loạidanhCấu tạo帝 + 國 + 公 + 民 · đế + quốc + công + dân nghĩa thành phần: đế + quốc + công + dân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Công dân đế quốcĐứcHandedict Reichsbürger (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa公民義務 · 公民投票 · 公民權利 · 公民社會 · 公民表決 · 公民身分 · 帝國主義 · 帝國大廈