帝國的 đế quốc đích Hán Việt: đế quốc đích Tổng quan xem Caesarean section, danh từ Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtđế quốc đíchCấu tạo帝 + 國 + 的 · đế + quốc + đích nghĩa thành phần: đế + quốc + đích Nghĩa ViệtCihui xem Caesarean section, danh từ