帝國自由城市

dì guó zì yóu chéng shìđế quốc tự do thành thị

Hán Việt: đế quốc tự do thành thị · Pinyin: dì guó zì yóu chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 自 (tự) + 由 (do) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố đế quốc tự do

Đức

  • Handedict Freie Reichsstadt

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝國理工學院 · 城市依賴症 · 城市的废墟 · 城市贫民区 · 城市運動會 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者