帝女桑

dì nǚ sāng đế nữ tang

Hán Việt: đế nữ tang · Pinyin: dì nǚ sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (nữ) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的桑树。以赤帝女居此桑而升天,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的桑树。以赤帝女居此桑而升天,故名。