帝女雀 dì nǚ què · đế nữ tước Hán Việt: đế nữ tước · Pinyin: dì nǚ què Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 女 (nữ) + 雀 (tước)Pinyindì nǚ quèHán Việtđế nữ tướcCấu tạo帝 + 女 + 雀 · đế + nữ + tước nghĩa thành phần: đế + nữ + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精卫的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.精卫的别名。