帝政風格 dì zhèng fēng gé · đế chánh phong cách Hán Việt: đế chánh phong cách · Pinyin: dì zhèng fēng gé Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 政 (chánh) + 風 (phong) + 格 (cách)Pinyindì zhèng fēng géHán Việtđế chánh phong cáchCấu tạo帝 + 政 + 風 + 格 · đế + chánh + phong + cách nghĩa thành phần: đế + chánh + phong + cách