帝汶島 dì wèn dǎo · đế vấn đảo Hán Việt: đế vấn đảo · Pinyin: dì wèn dǎo Tổng quan đảo Timor Cấu tạo: 帝 (đế) + 汶 (vấn) + 島 (đảo)Pinyindì wèn dǎoHán Việtđế vấn đảoCấu tạo帝 + 汶 + 島 · đế + vấn + đảo nghĩa thành phần: đế + vấn + đảo Nghĩa ViệtCihui đảo TimorEngCC-CEDICT Timor islandCihui Timor island