帝汶海 dì wèn hǎi · đế vấn hải Hán Việt: đế vấn hải · Pinyin: dì wèn hǎi Tổng quan biển Timor Cấu tạo: 帝 (đế) + 汶 (vấn) + 海 (hải)Pinyindì wèn hǎiHán Việtđế vấn hảiCấu tạo帝 + 汶 + 海 · đế + vấn + hải nghĩa thành phần: đế + vấn + hải Nghĩa ViệtCihui biển TimorEngCC-CEDICT Timor SeaCihui Timor Sea