帝流漿

dì liú jiāng đế lưu tương

Hán Việt: đế lưu tương · Pinyin: dì liú jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (lưu) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药石名。一种不吸铁的磁石。道家谓月华精气中含有帝流浆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药石名。一种不吸铁的磁石。道家谓月华精气中含有帝流浆。