帝流漿 dì liú jiāng · đế lưu tương Hán Việt: đế lưu tương · Pinyin: dì liú jiāng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 流 (lưu) + 漿 (tương)Pinyindì liú jiāngHán Việtđế lưu tươngCấu tạo帝 + 流 + 漿 · đế + lưu + tương nghĩa thành phần: đế + lưu + tương