帝王般地

đế vương bàn địa

Hán Việt: đế vương bàn địa

Tổng quan

uy nghi, đường bệ

Cấu tạo: (đế) + (vương) + (bàn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy nghi, đường bệ