帝王谷 dì wáng gǔ · đế vương cốc Hán Việt: đế vương cốc · Pinyin: dì wáng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 王 (vương) + 谷 (cốc)Pinyindì wáng gǔHán Việtđế vương cốcCấu tạo帝 + 王 + 谷 · đế + vương + cốc nghĩa thành phần: đế + vương + cốc