帝虎鲁鱼

dì hǔ lǔ yú đế hổ lỗ ngư

Hán Việt: đế hổ lỗ ngư · Pinyin: dì hǔ lǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (hổ) + (lỗ) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「魯魚亥豕」。見「魯魚亥豕」條。01.宋.朱翌〈題校書圖〉:「螢窗孤坐志不分,帝虎魯魚相可否?」<a name="亥豕帝虎"> </a>