帝虎鲁鱼 dì hǔ lǔ yú · đế hổ lỗ ngư Hán Việt: đế hổ lỗ ngư · Pinyin: dì hǔ lǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 虎 (hổ) + 鲁 (lỗ) + 鱼 (ngư)Pinyindì hǔ lǔ yúHán Việtđế hổ lỗ ngưCấu tạo帝 + 虎 + 鲁 + 鱼 · đế + hổ + lỗ + ngư nghĩa thành phần: đế + hổ + lỗ + ngư