帝释供 đế thích cung Hán Việt: đế thích cung Tổng quan đế thích cung (修法)供養帝釋天之修法也。☸ Cấu tạo: 帝 (đế) + 释 (thích) + 供 (cung)Hán Việtđế thích cungCấu tạo帝 + 释 + 供 · đế + thích + cung nghĩa thành phần: đế + thích + cung Nghĩa ViệtCihui đế thích cung (修法)供養帝釋天之修法也。☸