帝釋青 dì shì qīng · đế thích thanh Hán Việt: đế thích thanh · Pinyin: dì shì qīng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 釋 (thích) + 青 (thanh)Pinyindì shì qīngHán Việtđế thích thanhCấu tạo帝 + 釋 + 青 · đế + thích + thanh nghĩa thành phần: đế + thích + thanh