帶勁兒 đái kính nhi Hán Việt: đái kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtđái kính nhiCấu tạo帶 + 勁 + 兒 · đái + kính + nhi nghĩa thành phần: đái + kính + nhi Nghĩa EngCihui 帶勁兒 àijìnr ►See ¹dàijìn