帶頭髮言 đái đầu phát ngôn Hán Việt: đái đầu phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtđái đầu phát ngônCấu tạo帶 + 頭 + 髮 + 言 · đái + đầu + phát + ngôn nghĩa thành phần: đái + đầu + phát + ngôn Nghĩa EngCihui keep the ball rolling