带状地 đái trạng địa Hán Việt: đái trạng địa Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 地 (địa)Hán Việtđái trạng địaTừ loạitrạngCấu tạo帶 + 狀 + 地 · đái + trạng + địa nghĩa thành phần: đái + trạng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 theo vùngMainlandKaggle Zh-Vi zonallyEngCihui zonally Từ liên quan Gần nghĩa带状物 · 带状的 · 带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 带状匐行疹