帶經鋤 dài jīng chú · đái kinh sừ Hán Việt: đái kinh sừ · Pinyin: dài jīng chú Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 經 (kinh) + 鋤 (sừ)Pinyindài jīng chúHán Việtđái kinh sừCấu tạo帶 + 經 + 鋤 · đái + kinh + sừ nghĩa thành phần: đái + kinh + sừ