帶肚子 đái đỗ tử Hán Việt: đái đỗ tử Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Hán Việtđái đỗ tửCấu tạo帶 + 肚 + 子 · đái + đỗ + tử nghĩa thành phần: đái + đỗ + tử Nghĩa EngCihui 帶肚子 àidùzi v.o. <topo> be pregnant ◆n. <trad.> office job-buyer who expects to profit from squeeze