帶菌人 đái khuẩn nhân Hán Việt: đái khuẩn nhân Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 菌 (khuẩn) + 人 (nhân)Hán Việtđái khuẩn nhânCấu tạo帶 + 菌 + 人 · đái + khuẩn + nhân nghĩa thành phần: đái + khuẩn + nhân Nghĩa EngCihui 帶菌人 àijūnrén n. <med.> carrier M:ge/²wèi