帶路人
đái lộ nhân
Hán Việt: đái lộ nhân · Pinyin: dài lù rén
Tổng quan
người dẫn đường | (ví) người hướng dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui người dẫn đường | (ví) người hướng dẫn
Eng
- CC-CEDICT a guide|fig. instructor
- Cihui a guide; fig. instructor