帶道兒 đái đạo nhi Hán Việt: đái đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtđái đạo nhiCấu tạo帶 + 道 + 兒 · đái + đạo + nhi nghĩa thành phần: đái + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 帶道兒 àidàor ►See ³dàidào