帶領到 đái lĩnh đáo Hán Việt: đái lĩnh đáo Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 領 (lĩnh) + 到 (đáo)Hán Việtđái lĩnh đáoCấu tạo帶 + 領 + 到 · đái + lĩnh + đáo nghĩa thành phần: đái + lĩnh + đáo Nghĩa EngCihui guide to