師公戲 shī gōng xì · sư công hí Hán Việt: sư công hí · Pinyin: shī gōng xì Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 公 (công) + 戲 (hí)Pinyinshī gōng xìHán Việtsư công híCấu tạo師 + 公 + 戲 · sư + công + hí nghĩa thành phần: sư + công + hí