師姑草 shī gū cǎo · sư cô thảo Hán Việt: sư cô thảo · Pinyin: shī gū cǎo Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 姑 (cô) + 草 (thảo)Pinyinshī gū cǎoHán Việtsư cô thảoCấu tạo師 + 姑 + 草 · sư + cô + thảo nghĩa thành phần: sư + cô + thảo