師婆粳 shī pó jīng · sư bà canh Hán Việt: sư bà canh · Pinyin: shī pó jīng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 婆 (bà) + 粳 (canh)Pinyinshī pó jīngHán Việtsư bà canhCấu tạo師 + 婆 + 粳 · sư + bà + canh nghĩa thành phần: sư + bà + canh