師子國 shī zi guó·sư tử quốc Hán Việt: sư tử quốc · Pinyin: shī zi guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.今斯里兰卡的古称。又称执师子国。 Cấu tạo: 師 (sư) + 子 (tử) + 國 (quốc)Pinyinshī zi guóHán Việtsư tử quốcCấu tạo師 + 子 + 國 · sư + tử + quốc nghĩa thành phần: sư + tử + quốc Nghĩa ViệtCihui (地名)梵曰僧伽羅Siṃhala國,譯曰執師子國,略云師子國,今之錫蘭島也。見執師子國條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa師子國餓鬼 · 師子乳 · 師子冑 · 師子吼 · 師子坐 · 師子座 · 師子王 · 師子筋