師尚父 shī shàng fù · sư thượng phụ Hán Việt: sư thượng phụ · Pinyin: shī shàng fù Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 尚 (thượng) + 父 (phụ)Pinyinshī shàng fùHán Việtsư thượng phụCấu tạo師 + 尚 + 父 · sư + thượng + phụ nghĩa thành phần: sư + thượng + phụ