師範學校

shī fàn xué xiào sư phạm học giáo

Hán Việt: sư phạm học giáo · Pinyin: shī fàn xué xiào

Tổng quan

trường sư phạm

Cấu tạo: (sư) + (phạm) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường sư phạm
  • Cihui rường học, đào tạo các ông thầy dạy học. sư phạm học hiệu sư phạm học hiệu ☆Trường học, đào tạo các ông thầy dạy học. trường sư phạm。專門培養師資的學校。簡稱師範。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以往以培養中小學師資為目的的學校。

Eng

  • Cihui 師範學校 hīfàn xuéxiào p.w. normal school M:¹suǒ