师长被俘 sư trường bị phu Hán Việt: sư trường bị phu Tổng quan Sư đoàn trưởng bị bắt.☸ Cấu tạo: 师 (sư) + 长 (trường) + 被 (bị) + 俘 (phu)Hán Việtsư trường bị phuCấu tạo师 + 长 + 被 + 俘 · sư + trường + bị + phu nghĩa thành phần: sư + trường + bị + phu Nghĩa ViệtCihui Sư đoàn trưởng bị bắt.☸