席上珍 xí shàng zhēn · tịch thượng trân Hán Việt: tịch thượng trân · Pinyin: xí shàng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 上 (thượng) + 珍 (trân)Pinyinxí shàng zhēnHán Việttịch thượng trânCấu tạo席 + 上 + 珍 · tịch + thượng + trân nghĩa thành phần: tịch + thượng + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"席珍"。 2.可供席上珍玩的物品。