席墊兒 tịch điếm nhi Hán Việt: tịch điếm nhi Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 墊 (điếm) + 兒 (nhi)Hán Việttịch điếm nhiCấu tạo席 + 墊 + 兒 · tịch + điếm + nhi nghĩa thành phần: tịch + điếm + nhi Nghĩa EngCihui 席墊兒 ídiànr n. mat/pad placed under an object