席德尼
tịch đức ni
Hán Việt: tịch đức ni · Pinyin: xí dé ní
Tổng quan
Sidney hoặc Sydney (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sidney hoặc Sydney (tên)
Eng
- CC-CEDICT Sidney or Sydney (name)
- Cihui Sidney or Sydney (name)
Hán Việt: tịch đức ni · Pinyin: xí dé ní
Sidney hoặc Sydney (tên)