席夢思

xí mèng sī tịch mộng tư

Hán Việt: tịch mộng tư · Pinyin: xí mèng sī

Tổng quan

nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")

Cấu tạo: (tịch) + (mộng) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种内部装有弹簧的床垫。也指装有这种床垫的床。

Eng

  • CC-CEDICT inner-spring mattress (loanword from US mattress brand Simmons)
  • Cihui spring mattress (loanword from "Simmons" bedding company name)