席琳狄翁 xí lín dí wēng · tịch lâm địch ông Hán Việt: tịch lâm địch ông · Pinyin: xí lín dí wēng Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 琳 (lâm) + 狄 (địch) + 翁 (ông)Pinyinxí lín dí wēngHán Việttịch lâm địch ôngCấu tạo席 + 琳 + 狄 + 翁 · tịch + lâm + địch + ông nghĩa thành phần: tịch + lâm + địch + ông