席篾兒 xí miè ér · tịch miệt nhi Hán Việt: tịch miệt nhi · Pinyin: xí miè ér Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 篾 (miệt) + 兒 (nhi)Pinyinxí miè érHán Việttịch miệt nhiCấu tạo席 + 篾 + 兒 · tịch + miệt + nhi nghĩa thành phần: tịch + miệt + nhi