幫天下

bang thiên hạ

Hán Việt: bang thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幫天下 āngtiānxià n. 1. gang rule 2. <PRC> the rule of the Gang of Four