幫手兒 bang thủ nhi Hán Việt: bang thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtbang thủ nhiCấu tạo幫 + 手 + 兒 · bang + thủ + nhi nghĩa thành phần: bang + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 幫手兒 āngshour ►See bāngshou