帳主子

zhàng zhǔ zi trướng chủ tử

Hán Việt: trướng chủ tử · Pinyin: zhàng zhǔ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (chủ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 債主、債權人的俗稱。也稱為「帳主兒」。也作「賬主子」。

Eng

  • Cihui 帳主子 hàngzhǔzi n. <topo.> creditor