帳戶主 zhàng hù zhǔ · trướng hộ chủ Hán Việt: trướng hộ chủ · Pinyin: zhàng hù zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 主 (chủ)Pinyinzhàng hù zhǔHán Việttrướng hộ chủCấu tạo帳 + 戶 + 主 · trướng + hộ + chủ nghĩa thành phần: trướng + hộ + chủ