帳篷
trướng bồng
Hán Việt: trướng bồng · Pinyin: zhàng peng
Tổng quan
lều | LT:頂|顶,座
Nghĩa
Việt
- Cihui lều | LT:頂|顶,座
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可拆合自由搬運的組合式住宅。由支架,及可折疊的皮革、布、塑膠等組合而成,除用於遊牧、狩獵外,亦應用在露營登山、馬戲團等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撑在地上遮蔽风雨﹑日光并供临时居住的棚子。多用帆布做成,连同支撑用的东西,可随时拆下转移。
- Tân Hoa Tự Điển 1.撑在地上遮蔽风雨﹑日光并供临时居住的棚子。多用帆布做成,连同支撑用的东西,可随时拆下转移。
Eng
- CC-CEDICT tent|CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]
- Cihui tent; CL:頂|顶,座