帳蓬樁 trướng bồng thung Hán Việt: trướng bồng thung Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 蓬 (bồng) + 樁 (thung)Hán Việttrướng bồng thungCấu tạo帳 + 蓬 + 樁 · trướng + bồng + thung nghĩa thành phần: trướng + bồng + thung Nghĩa EngCihui tent peg