帳面兒 trướng diện nhi Hán Việt: trướng diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việttrướng diện nhiCấu tạo帳 + 面 + 兒 · trướng + diện + nhi nghĩa thành phần: trướng + diện + nhi Nghĩa EngCihui 帳面兒 hàngmiànr ►See zhàngmiàn