带下医 đái hạ y Hán Việt: đái hạ y Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 下 (hạ) + 医 (y)Hán Việtđái hạ yCấu tạo带 + 下 + 医 · đái + hạ + y nghĩa thành phần: đái + hạ + y