帶信人

đái tín nhân

Hán Việt: đái tín nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (tín) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帶信人 àixìnrén n. bearer of a message M:ge/¹míng/²wèi